Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobbejaan spanner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc cờ lê khỉ
danh từ
A monkey wrench.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bobbejaan spanner
Dạng gốc
(base form)
bobbejaan spanner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cờ lê khỉ
1
Chiếc cờ lê khỉ
1
Chiếc cờ lê khỉ