Dịch

cascar

động từ (verb)
/kasˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Làm nứt, tách rađộng từto crack, to split
  2. Đánhđộng từto hit
  3. Thủ dâmđộng từto wank
  4. Trò chuyệnđộng từto chatter

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cascarDanh động từ cascandoPhân từ cascado
Presente
yocasco
túcascas
él/ella/Ud.casca
nosotroscascamos
vosotroscascáis
ellos/Uds.cascan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

cascarón de nuezdanh từTóm lại (thuyền nhỏ)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Dập tắt nó (chết)
  1. to snuff it (die)

AI