cascar
động từ (verb)
/kasˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm nứt, tách rađộng từto crack, to split
- Đánhđộng từto hit
- Thủ dâmđộng từto wank
- Trò chuyệnđộng từto chatter
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cascarDanh động từ cascandoPhân từ cascado
| Presente | |
|---|---|
| yo | casco |
| tú | cascas |
| él/ella/Ud. | casca |
| nosotros | cascamos |
| vosotros | cascáis |
| ellos/Uds. | cascan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cascarón de nuezdanh từ | danh từ | Tóm lại (thuyền nhỏ) |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Dập tắt nó (chết)
- to snuff it (die)
Họ từ (word family)
cùng gốc cascar- cascarónVỏ (của trứng, đặc biệt là sau khi gà con đã nở)danh từC1
- cascarrabiasMột kẻ cộc cằn, cáu kỉnh, gắt gỏng, càu nhàudanh từ, tính từC2
- cascarilleroA "barker": người bóc vỏ cây cần thiết hoặc có giá trị, như trên đồn điền cinchonadanh từ
- cascarillaVỏ hoặc vỏ của một số loại hạtdanh từC2
Từ liên quan (related word)