Dịch

cascarilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaskaˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Vỏ hoặc vỏ của một số loại hạtdanh từshell or husk of certain seeds
  2. Loại cây bụi Tây Ấn hưng phấn (Croton eleuteria)qua tiếng Anhdanh từcascarilla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascarillaDạng gốc (base form)
  2. cascarillasSố nhiều (plural)

AI