Dịch

cascarilla

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi Tây Ấn hưng phấn (Croton eleuteria)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A euphorbiaceous West Indian shrub (Croton eleuteria).
  2. Vỏ thơm của loại cây bụi này trước đây được dùng làm thuốc bổ nhẹ hoặc trộn với thuốc lá để hút thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The aromatic bark of this shrub, formerly used as a gentle tonic or mixed with tobacco for smoking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascarillaDạng gốc (base form)
  2. cascarillasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacascarilla

AI