cascarillero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A "barker": người bóc vỏ cây cần thiết hoặc có giá trị, như trên đồn điền cinchonadanh từa "barker": a person who strips needed or valuable bark from trees, as on a cinchona plantation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascarilleroDạng gốc (base form)
- cascarillerosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa