cascador
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaskaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- "Người đánh dấu": một người lột vỏ cây cần thiết hoặc có giá trị, như trên đồn điền cinchonadanh từa "barker": a person who strips needed or valuable bark from trees, as on a cinchona plantation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascadorDạng gốc (base form)
- cascadoresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa