Dịch

cascador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaskaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. "Người đánh dấu": một người lột vỏ cây cần thiết hoặc có giá trị, như trên đồn điền cinchonadanh từa "barker": a person who strips needed or valuable bark from trees, as on a cinchona plantation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascadorDạng gốc (base form)
  2. cascadoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI