Dịch

canción

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/kanˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. bài hát, ca khúcdanh từA1a short piece of music with words that you sing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canciónDạng gốc (base form)
  2. cancionesSố nhiều (plural)
  3. cancioncillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cancioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

nueva canciónBài hát mới
canción protestaBài hát phản kháng
canción de gestaĐồng nghĩa với cantar de gesta
una canción rebeldeBài hát phản kháng
letras de la canciónLời bài hát
canción de cunaChưa có nghĩa
canción popularChưa có nghĩa
cantar una canciónChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc canción
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bài hát đó từng rất phổ biến cách đây vài năm.
  • .Bài hát này vốn là một bài thơ và bạn đã phổ nhạc cho nó.
  • ¿ ?Bài hát nhạc rock cổ điển yêu thích của bạn là gì?

AI