canción
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/kanˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- bài hát, ca khúcdanh từA1a short piece of music with words that you sing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canciónDạng gốc (base form)
- cancionesSố nhiều (plural)
- cancioncillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cancioncitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nueva canción | Bài hát mới | |
| canción protesta | Bài hát phản kháng | |
| canción de gesta | Đồng nghĩa với cantar de gesta | |
| una canción rebelde | Bài hát phản kháng | |
| letras de la canción | Lời bài hát | |
| canción de cuna | Chưa có nghĩa | |
| canción popular | Chưa có nghĩa | |
| cantar una canción | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc canciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bài hát đó từng rất phổ biến cách đây vài năm.
- .Bài hát này vốn là một bài thơ và bạn đã phổ nhạc cho nó.
- ¿ ?Bài hát nhạc rock cổ điển yêu thích của bạn là gì?