Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cancionista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kanθjoˈnista/
Nghĩa chính
1
Ca sĩ, nhạc sĩ
danh từ
songster, songwriter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cancionista
Dạng gốc
(base form)
cancionista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
songster
Người đàn ông hát những bài hát, đặc biệt là một nghề; một nam ca sĩ
AI
1
Ca sĩ
1
Ca sĩ
1
Ca sĩ