brutal
B1tính từ (adjective)
/bɾuˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Tàn bạotính từbrutal
- Mát mẻ; gây nghiện; tuyệt vờitính từcool; dope; amazing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brutalDạng gốc (base form)
- brutalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paliza brutal | Trận đòn dã man | |
| matanza brutal | Cuộc tàn sát dã man |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc brutalVí dụ
- . .