brutalidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾutaliˈdad/
Nghĩa chính
- Sự tàn bạodanh từbrutality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brutalidadDạng gốc (base form)
- brutalidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Công lý không thương xót không tốt hơn nhiều so với sự tàn bạo.
- ¡ !Thật là tàn bạo!
- ¡ !Thật tàn bạo!