Dịch

brutalidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾutaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự tàn bạodanh từbrutality

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brutalidadDạng gốc (base form)
  2. brutalidadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Công lý không thương xót không tốt hơn nhiều so với sự tàn bạo.
  • ¡ !Thật là tàn bạo!
  • ¡ !Thật tàn bạo!

AI