sevicia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seˈbisja/
Nghĩa chính
- Sự tàn bạodanh từbrutality
- Sự tàn ácdanh từcruelty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seviciaDạng gốc (base form)
- seviciasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung