crueldad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾwelˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tàn nhẫn, sự độc ácdanh từcruelty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crueldadDạng gốc (base form)
- crueldadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crueldad animal | Ngược đãi động vật | |
| crueldad a los animales | Sự tàn nhẫn với động vật | |
| crueldad sin límites | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tàn nhẫn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta bị đối xử một cách độc ác.
- .Cô gái đang chịu sự độc ác của anh ta.
- .Họ khiển trách anh ta vì sự độc ác với động vật.