Dịch

crueldad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾwelˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tàn nhẫn, sự độc ácdanh từcruelty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crueldadDạng gốc (base form)
  2. crueldadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crueldad animalNgược đãi động vật
crueldad a los animalesSự tàn nhẫn với động vật
crueldad sin límitesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tàn nhẫn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta bị đối xử một cách độc ác.
  • .Cô gái đang chịu sự độc ác của anh ta.
  • .Họ khiển trách anh ta vì sự độc ác với động vật.

AI