saña
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɲa/
Nghĩa chính
- Sự giận dữ, cơn thịnh nộdanh từfuror, rage
- Sự độc ácdanh từmalice, viciousness
- Sự tàn ácdanh từcruelty
- Bất chấpdanh từspite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sañaDạng gốc (base form)
- sañasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc sañaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung