Dịch

saña

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsaɲa/

Nghĩa chính

  1. Sự giận dữ, cơn thịnh nộdanh từfuror, rage
  2. Sự độc ácdanh từmalice, viciousness
  3. Sự tàn ácdanh từcruelty
  4. Bất chấpdanh từspite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sañaDạng gốc (base form)
  2. sañasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc saña

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giận dữ
Sự độc ác
Khác

AI