Dịch

basta

A2giống cái (feminine)thán từ (interjection)liên từ (conjunction)trạng từ (adverb)động từ (verb)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈbasta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Xem bastothán từstop!, enough!
  2. Chỉ cần, miễn làliên từas long as; provided that; only if
  3. Chỉ, đơn giản làtrạng từjust; only; merely
  4. Dạng chia của bastarđộng từinflection of bastar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bastaDạng gốc (base form)
  2. bastasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

basta conChỉ cần
basta deThôi, ngừng ngay
hasta decir bastaĐến ngán, thỏa thuê
ya bastathán từDừng lại đi, đủ rồi
para muestra basta un botónVí dụ; trường hợp điển hình
basta con algoChỉ cần cái gì
bastante bienKhá tốt
bastante lejosKhá xa

9 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Thế thôi
  1. Thế thôi, việc gì phải hỏi, chẳng vì saojust because!; none of your business!; no need to ask!; whatever!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chỉ cần một chút can đảm để nói ra sự thật.
  • .Chỉ cần nhìn cô ấy là biết cô ấy yêu bạn.
  • , .Đôi khi, nỗ lực hết mình thôi là chưa đủ.

AI