Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bastante bien
Nghĩa chính
1
Khá tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不错
bù cuò
Khá tốt, hay
可以
kě yǐ
Khá tốt, được
Tiếng Anh
decent
Khá tốt, tươm tất, chấp nhận được
respectably
Khá tốt, tạm được
quite good
Khá tốt
Xuất hiện ở từ khác
bastante
kết hợp
khá tốt
AI
1
Khá tốt
1
Khá tốt
1
Khá tốt