Nghĩa chính
- Khá tốttính từkhông so sánh (not comparable)Excellent.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy khá, tốttính từkhông so sánh (not comparable)Used other than figuratively or idiomatically: see quite, good.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- quitekết hợpkhá tốt
Ví dụ
- .
- .
- .