Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
con tal de que
Nghĩa chính
1
Với điều kiện là
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
provided
Miễn là; với điều kiện là
as long as
Miễn là, chỉ cần, với điều kiện là
soooo
Với điều kiện là; miễn là
Xuất hiện ở từ khác
mientras
đồng nghĩa
Nhấn mạnh sự nhượng bộ hoặc mong muốn đáp ứng điều kiện.
tal
kết hợp
miễn là
只要
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Với điều kiện là
1
Với điều kiện là
1
Với điều kiện là