Dịch

bachata

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈt͡ʃata/

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominicaqua tiếng Anhdanh từbachata
  2. Buổi tiệcdanh từparty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bachataDạng gốc (base form)
  2. bachatasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc bachata

AI