bachata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈt͡ʃata/
Nghĩa chính
- Thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominicaqua tiếng Anhdanh từbachata
- Buổi tiệcdanh từparty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bachataDạng gốc (base form)
- bachatasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung