Dịch

bachata

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Cộng hòa Dominicadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A genre of music originating in the Dominican Republic.
  2. Phong cách khiêu vũ đi kèm với âm nhạc nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of dance accompanying this music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bachataDạng gốc (base form)
  2. bachatasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhabachata“party, good time”

Ngôn ngữ khác

AI