Dịch

ardid

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/aɾˈdid/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mưu mẹo, lừa, âm mưudanh từruse, trick, plot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ardidDạng gốc (base form)
  2. ardidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ardid

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Khôn ngoan
  1. Khôn ngoan, xảo quyệtastute, crafty

Ví dụ

  • “ ”, . “ ”, .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI