Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ardido
C1
tính từ
(adjective)
/aɾˈdido/
Nghĩa chính
1
Dũng cảm, gan dạ
tính từ
brave, intrepid
2
Cáu kỉnh, khó chịu
tính từ
irritated, upset
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ardido
Dạng gốc
(base form)
ardid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ardido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ardid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
出生入死
chū shēng rù sǐ
Dũng cảm, quả cảm
Tiếng Anh
brave
Gan dạ
irritated
Bực mình, khó chịu, cáu kỉnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dũng cảm
denodado
intrépido
valiente
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ardido
ardid
Mưu mẹo, lừa, âm mưu
tính từ, danh từ
AI
1
Dũng cảm
2
Cáu kỉnh
1
Dũng cảm
2
Cáu kỉnh
1
Dũng cảm
2
Cáu kỉnh