Dịch

ardido

C1tính từ (adjective)
/aɾˈdido/

Nghĩa chính

  1. Dũng cảm, gan dạtính từbrave, intrepid
  2. Cáu kỉnh, khó chịutính từirritated, upset

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ardidoDạng gốc (base form)
  2. ardidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ardidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ardidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc ardido

AI