Dịch

sagaz

C2tính từ (adjective)
/saˈɡas/

Nghĩa chính

  1. Khôn ngoan, thận trọng, có tầm nhìntính từsagacious, prudent, visionary
  2. Cấp tính; sắc sảotính từacute; astute
  3. Khéo léo kéo con mồitính từproficient at dragging prey
  4. Rõ rệt là thấu thịtính từmarkedly clairvoyant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sagazDạng gốc (base form)
  2. sagacísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. sagacesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI