sagaz
C2tính từ (adjective)
/saˈɡas/
Nghĩa chính
- Khôn ngoan, thận trọng, có tầm nhìntính từsagacious, prudent, visionary
- Cấp tính; sắc sảotính từacute; astute
- Khéo léo kéo con mồitính từproficient at dragging prey
- Rõ rệt là thấu thịtính từmarkedly clairvoyant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sagazDạng gốc (base form)
- sagacísimoSo sánh nhất (superlative)
- sagacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sagazXuất hiện ở từ khác
- listođồng nghĩanghĩa là lanh lợi, nhanh trí