albo
C1tính từ (adjective)
/ˈalbo/
Nghĩa chính
- Trắngtính từwhite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| línea alba | Chưa có nghĩa | |
| poner los ojos en albo | Chưa có nghĩa | |
| tornar los ojos en albo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trắng