Dịch

albo

C1tính từ (adjective)
/ˈalbo/

Nghĩa chính

  1. Trắngtính từwhite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alboDạng gốc (base form)
  2. albasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. albosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. albaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

línea albaChưa có nghĩa
poner los ojos en alboChưa có nghĩa
tornar los ojos en alboChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trắng

AI