albornoz
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alboɾˈnoθ/nguồn
Nghĩa chính
- Đốt cháydanh từburnoose
- Áo choàng tắmdanh từbathrobe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- albornozDạng gốc (base form)
- albornocesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa