Dịch

albornoz

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alboɾˈnoθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đốt cháydanh từburnoose
  2. Áo choàng tắmdanh từbathrobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albornozDạng gốc (base form)
  2. albornocesSố nhiều (plural)

AI