alborada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alboˈɾada/
Nghĩa chính
- Mặt trời mọcdanh từsunrise
- Bài thơ hoặc bài hát gợi lên hoặc chào bình minh hoặc buổi sáng sớmqua tiếng Anhdanh từaubade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alboradaDạng gốc (base form)
- alboradasSố nhiều (plural)