Dịch

alborada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alboˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Mặt trời mọcdanh từsunrise
  2. Bài thơ hoặc bài hát gợi lên hoặc chào bình minh hoặc buổi sáng sớmqua tiếng Anhdanh từaubade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alboradaDạng gốc (base form)
  2. alboradasSố nhiều (plural)

AI