Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albumen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈbumen/
Nghĩa chính
1
Lòng trắng
danh từ
egg white, albumen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albumen
Dạng gốc
(base form)
alb
úmenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
egg white
Lòng trắng trứng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clara
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
albúmina
AI
1
Lòng trắng
1
Lòng trắng
1
Lòng trắng