clara
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈklaɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Tên nữ Claradanh từ riênga female given name, equivalent to English Clara
- Lòng trắng trứngdanh từthe white (of an egg)
- Bia pha nước chanhdanh từshandy
- Giống cái số ít của clarotính từfeminine singular of claro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a las claras | Rõ ràng | |
| clara de huevo | Lòng trắng trứng | |
| Santa Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Cái tên Thánh Clare |
| Villa Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh của Cuba |
| orina clara | Nước tiểu trong | |
| prosa clara | Văn xuôi mạch lạc | |
| noción clara | Khái niệm rõ ràng | |
| una clara exageración | Sự phóng đại rõ ràng |
Ví dụ
- , .Alba, Blanca và Clara quen nhau từ thời đi học.
- .Bạn có thể chế biến lòng trắng trứng bằng cách luộc nó.
- , .Hãy như dòng nước trong, đừng như dòng nước đục.