shandy
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thức uống được làm bằng cách trộn bia và nước chanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A drink made by mixing beer and lemonade.
- Ly đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A glass of this drink.
- Món ăn kết hợp thường bao gồm cơm, một hoặc nhiều món chính và một hoặc nhiều phần khai vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A combination dish typically consisting of rice, one or more mains and one or more servings of appetisers.
- Hoang dã, tràn đầy năng lượng, náo nhiệt, huyên náo, hung hãntính từwild, energetic, romping, boisterous, rambunctious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand shandydanh từ | danh từ | Hành vi thủ dâm |
| rock shandydanh từ | danh từ | Ở Ireland, một loại nước giải khát có thành phần thay đổi theo vùng, thường được làm bằng cách trộn soda cam và chanh |
| dandy shandydanh từ | danh từ | Trò chơi của trẻ em Jamaica giống như bóng né |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Không vững vàng
- Không vững vàng, thiếu kỷ luật tự giác hoặc kiểm soát, có phần hoang mangunsteady, lacking self-discipline or control, somewhat dissipated
Họ từ (word family)
cùng gốc shandyTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ‘ minister’s .’
- , , . , .