Dịch

rock shandy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Ireland, một loại nước giải khát có thành phần thay đổi theo vùng, thường được làm bằng cách trộn soda cam và chanhdanh từkhông đếm được (uncountable)In Ireland, a soft drink whose constituents vary regionally, typically made by mixing orange and lemon sodas.
  2. Ly đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A glass of this drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock shandyDạng gốc (base form)
  2. rock shandiesSố nhiều (plural)

AI