rock shandy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở Ireland, một loại nước giải khát có thành phần thay đổi theo vùng, thường được làm bằng cách trộn soda cam và chanhdanh từkhông đếm được (uncountable)In Ireland, a soft drink whose constituents vary regionally, typically made by mixing orange and lemon sodas.
- Ly đồ uống nàydanh từđếm được (countable)A glass of this drink.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rock shandyDạng gốc (base form)
- rock shandiesSố nhiều (plural)