Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hand shandy
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành vi thủ dâm
danh từ
An act of masturbation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hand shandy
Dạng gốc
(base form)
hand shand
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ham shank
AI
1
Hành vi thủ dâm
1
Hành vi thủ dâm
1
Hành vi thủ dâm