shandygaff
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bia pha nước chanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of strong beer and ginger beer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shandygaffDạng gốc (base form)
- shandygaffsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc shandygaffVí dụ
- , , , round-bellied .
- ? . . ?