alborotado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/alboɾoˈtado/
Nghĩa chính
- Náo loạn, bù xù, rối bờitính từexcited, in disarray; rowdy
- Quá khứ phân từ của alborotarđộng từpast participle of alborotar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alborotadoDạng gốc (base form)
- alborotadísimoSo sánh nhất (superlative)
- alborotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alborotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alborotadaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Anh ấy có mái tóc dựng đứng và bù xù.
- .Đàn ngựa hoảng loạn vì tiếng súng.
- , .Họ nói năng náo loạn, chẳng hiểu nổi chuyện gì đang xảy ra.