Dịch

alborotado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/alboɾoˈtado/

Nghĩa chính

  1. Náo loạn, bù xù, rối bờitính từexcited, in disarray; rowdy
  2. Quá khứ phân từ của alborotarđộng từpast participle of alborotar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alborotadoDạng gốc (base form)
  2. alborotadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. alborotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. alborotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. alborotadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ấy có mái tóc dựng đứng và bù xù.
  • .Đàn ngựa hoảng loạn vì tiếng súng.
  • , .Họ nói năng náo loạn, chẳng hiểu nổi chuyện gì đang xảy ra.

AI