Dịch

alborotador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alboɾotaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Gây rắc rốitính từtroublemaking
  2. Kẻ gây rối, kẻ kích động, kẻ phá hoạidanh từtroublemaker, agitator, tearaway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alborotadorDạng gốc (base form)
  2. alborotadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alborotadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alborotadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI