Dịch

troublemaking

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gây rắc rốitính từCausing trouble.
  2. Gây rắc rối; hành động một cách gây rốidanh từkhông đếm được (uncountable)Causing trouble; acting in a disruptive way

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troublemakingDạng gốc (base form)
  2. troublemakingsSố nhiều (plural)
  3. more troublemakingSo sánh hơn (comparative)
  4. most troublemakingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Saignon -1920, , L'Indochine, , , .
  • ( ) , isn’t .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI