Nghĩa chính
- Gây rắc rốitính từCausing trouble.
- Gây rắc rối; hành động một cách gây rốidanh từkhông đếm được (uncountable)Causing trouble; acting in a disruptive way
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troublemakingDạng gốc (base form)
- troublemakingsSố nhiều (plural)
- more troublemakingSo sánh hơn (comparative)
- most troublemakingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- Saignon -1920, , L'Indochine, , , .
- ( ) , isn’t .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha