Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cizañoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây rắc rối
tính từ
troublemaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cizañoso
Dạng gốc
(base form)
cizaños
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cizañoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cizaños
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
troublemaking
Gây rắc rối
AI
1
Gây rắc rối
1
Gây rắc rối
1
Gây rắc rối