Dịch

cizañoso

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây rắc rốitính từtroublemaking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cizañosoDạng gốc (base form)
  2. cizañosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cizañososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cizañosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI