Dịch

youngling

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thanh niên, thiếu nữdanh từA young person, animal, or plant; chit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. younglingDạng gốc (base form)
  2. younglingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trẻ
  1. Trẻ; trẻ trungYoung; youthful.

Ví dụ

  • những con cừu non
  • eagle-child . .
  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiyoungling
  2. từ tiếng Anh cổġeongling“a youth, youngling”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*jungiling

Cùng gốc (doublet)Yngling

AI