Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thanh niên, thiếu nữdanh từA young person, animal, or plant; chit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- younglingDạng gốc (base form)
- younglingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trẻ
- Trẻ; trẻ trungYoung; youthful.
Ví dụ
- những con cừu non
- eagle-child . .
- , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiyoungling
- từ tiếng Anh cổġeongling“a youth, youngling”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*jungiling
Cùng gốc (doublet)Yngling