Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ych a fi
thán từ
(interjection)
/ˈ
ʌ
x
ə
v
iː
/
Nghĩa chính
1
Ôi trời
thán từ
yuck
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no
ugh
ew
poo
pew
pooh
Xem thêm 26
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vaya
Ôi trời, trời ơi
jue
Ôi, kẹo mềm, ôi trời
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Wales
ych a fi
AI
1
Ôi trời
1
Ôi trời
1
Ôi trời