Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jue
C1
thán từ
(interjection)
/ˈxwe/
Nghĩa chính
1
Ôi, kẹo mềm, ôi trời
thán từ
sheesh, fudge, oh my
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sheesh
Chà, trời ạ, quái quỷ
AI
1
Ôi
1
Ôi
1
Ôi