Dịch

written

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈɹɪ.tn̩/nguồnUS/ˈɹɪtən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. bằng văn bản, viếttính từB1không so sánh (not comparable)expressed in writing or in the form of text rather than speech

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Phân từ quá khứ của write
  1. past participle of write

Ví dụ

  • , .Tôi có thể nói tiếng Nhật khá tốt, nhưng tôi không hiểu gì về văn bản tiếng Nhật.
  • .Cho tôi xem bạn đã viết gì nào.
  • .Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.

Nguồn gốc (etymology)

AI