unwritten
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không được viết ratính từkhông so sánh (not comparable)Not written.
- Truyền miệng, không văn bảntính từkhông so sánh (not comparable)Oral or otherwise communicated without writing.
- Ngầm định, bất thành văntính từkhông so sánh (not comparable)Implicit or understood but not formally articulated.
- Trống, không có chữtính từkhông so sánh (not comparable)Containing no writing; blank.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unwritten law, rule, agreement, etc.luật/quy tắc/thỏa thuận... bất thành văn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unwritten ruledanh từ | danh từ | Luật bất thành văn, quy tắc bất thành văn |
Xuất hiện ở từ khác
- writtendễ nhầm, trái nghĩaChỉ các quy tắc, thỏa thuận ngầm được mọi người thừa nhận nhưng không hề được ghi lại thành văn bản (như unwritten rule).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unwrittenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Có một quy tắc bất thành văn là bạn phải khóa cổng khi rời hồ bơi.
- .Các quy tắc bất thành văn tạo ra rào cản cho người đa dạng thần kinh.
- .Đây là một ngôn ngữ không có văn bản.