Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tácito
C1
tính từ
(adjective)
/ˈtasito/
Nghĩa chính
1
Ngầm
tính từ
tacit
2
Bất thành văn
tính từ
unwritten
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tácito
Dạng gốc
(base form)
tácit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tácito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tácit
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
sujeto tácito
Chủ ngữ ẩn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unwritten
Không được viết ra
tacit
Ngầm, ngụ ý, mặc nhiên
AI
1
Ngầm
2
Bất thành văn
1
Ngầm
2
Bất thành văn
1
Ngầm
2
Bất thành văn