Dịch

tácito

C1tính từ (adjective)
/ˈtasito/

Nghĩa chính

  1. Ngầmtính từtacit
  2. Bất thành văntính từunwritten

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tácitoDạng gốc (base form)
  2. tácitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tácitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tácitaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

sujeto tácitoChủ ngữ ẩn

AI