Nghĩa chính
- Khối gỗ được chạm khắc, đặc biệt được sử dụng làm hình thức in ấndanh từđếm được (countable)An engraved block of wood, especially one used as a printing form.
- Phương pháp in từ một khối như vậydanh từkhông đếm được (uncountable)A method of printmaking from such a block.
- Bản in được sản xuất bằng phương pháp nàydanh từđếm được (countable)A print produced with this method.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woodcutDạng gốc (base form)
- woodcutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa