woodcutting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chặt cây hoặc chặt gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The felling of trees, or the cutting of wood.
- Quy trình thực hiện tranh khắc gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making woodcuts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- woodcuttingDạng gốc (base form)
- woodcuttingsSố nhiều (plural)