xylography
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuật khắc gỗdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of making xylographs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xylographyDạng gốc (base form)
- xylographiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , […]
- , (. 72) (, , . 1860-4-14-140), […]