Dịch

xylo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Gỗtiền tốwood

Cụm từ (phrase)

xylo-marimbadanh từThe xylorimba.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổξῠ́λον“wood”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI