xylo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Gỗtiền tốwood
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| xylo-marimbadanh từ | danh từ | The xylorimba.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổξῠ́λον“wood”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| xylo-marimbadanh từ | danh từ | The xylorimba.chưa dịch |