Dịch

xylarium

danh từ (noun)
UK/zaɪˈlɛəɹi.əm/US/zaɪˈlɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Phòng mẫu chuyên về các mẫu gỗdanh từA herbarium specialising in specimens of wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. xylariumDạng gốc (base form)
  2. xylariumsSố nhiều (plural)
  3. xylaria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

xyloarium

Ví dụ

  • , .

AI