xylo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xylophone.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xyloDạng gốc (base form)
- xylosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| xylo-tiền tố | tiền tố | Gỗ |
| xylo-marimbadanh từ | danh từ | The xylorimba.chưa dịch |