Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xylene.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xylol
Dạng gốc
(base form)
xylol
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
xylol
xylol
ite
Sản phẩm gỗ nén dùng để lát sàn
danh từ
xylol
ith
Vật liệu giống như gỗ, được làm từ mùn cưa nén
danh từ
xylol
ogy
Nghiên cứu về gỗ
danh từ
xylol
ogist
Người nghiên cứu về gỗ
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Xylene
1
Xylene
1
Xylene