Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
xylologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về gỗ
danh từ
One who studies wood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
xylologist
Dạng gốc
(base form)
xylologist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
These
woods
look
considerably
alike
to
the
average
user
,
but
the
xylologist
knows
just
where
to
look
for
the
points
of
distinction
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
xylology
AI
1
Người nghiên cứu về gỗ
1
Người nghiên cứu về gỗ
1
Người nghiên cứu về gỗ