Nghĩa chính
- Các nhóm gồm ba hydrocacbon thơm đồng phân, được tìm thấy trong than đá và nhựa gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of three isomeric aromatic hydrocarbons, found in coal and wood tar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xyleneDạng gốc (base form)
- xylenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| m-xylenedanh từ | danh từ | Hydrocacbon thơm, một trong ba đồng phân của xylene |
| musk xylenedanh từ | danh từ | Hương xạ hương tổng hợp, 1-tert-Butyl-3,5-dimethyl-2,4,6-trinitrobenzen |
| xylene muskdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với musk xylene |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
xylene
Ví dụ
- […] , , Brown's , , , […]