Dịch

xylene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nhóm gồm ba hydrocacbon thơm đồng phân, được tìm thấy trong than đá và nhựa gỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of three isomeric aromatic hydrocarbons, found in coal and wood tar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xyleneDạng gốc (base form)
  2. xylenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

m-xylenedanh từHydrocacbon thơm, một trong ba đồng phân của xylene
musk xylenedanh từHương xạ hương tổng hợp, 1-tert-Butyl-3,5-dimethyl-2,4,6-trinitrobenzen
xylene muskdanh từĐồng nghĩa với musk xylene

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

xylene

Ví dụ

  • […] , , Brown's , , , […]

AI